side chapel

side chapel

A priest lights a candle in the quiet side chapel.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà nguyện bên hôngmột nhà nguyện nhỏ nằmbên cạnh lối đi chính (gian bên) của một nhà thờ.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đã thắp một ngọn nến trong nhà nguyện bên hông.)
  • (Nhiều nhà nguyện bên hông được dành riêng cho các vị thánh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a side chapel": đi vào một nhà nguyện bên hông.

    • Visitors often enter the side chapel to pray in silence. (Du khách thường đi vào nhà nguyện bên hông để cầu nguyện trong im lặng.)
  • "to be located in the side chapel": được đặt trong nhà nguyện bên hông.

    • The famous painting is located in the side chapel of the cathedral. (Bức tranh nổi tiếng được đặt trong nhà nguyện bên hông của nhà thờ chính tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapel (danh từ): nhà nguyện (nói chung).

    • They attended a small chapel service. (Họ đã tham dự một buổi lễ tại nhà nguyện nhỏ.)
  • Side aisle (danh từ): lối đi bên hông của nhà thờ.

    • The side aisle leads to the main altar. (Lối đi bên hông dẫn đến bàn thờ chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Oratory (danh từ): nhà nguyện nhỏ, thường dùng để cầu nguyện riêng.
  • Chapel of ease (danh từ): nhà nguyện phụ (trong nhà thờ lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside (động từ): dành riêng (một không gian).
    • The church set aside a side chapel for private prayer. (Nhà thờ đã dành riêng một nhà nguyện bên hông cho việc cầu nguyện riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • No room in the side chapel (thành ngữ): không chỗ trong nhà nguyện bên hông (thường dùng để chỉ sự đông đúc).
    • During Easter, there was no room in the side chapel for extra worshippers. (Trong lễ Phục sinh, không còn chỗ trong nhà nguyện bên hông cho thêm tín đồ.)